Bạch Liên Hoa

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một hội tu tập của các nhà sư thời xưa: "Bạch Liên Hoa" tên gọi một hội được thành lập bởi thiền sư Huệ Viễn đời Tấn, quy tụ các vị tăng cùng tu tập.
    • Biểu tượng của sự thanh tịnh, thuần khiết trong Phật giáo: Hoa sen trắng (bạch liên hoa) thường tượng trưng cho sự trong sạch, giác ngộ, thoát khỏi bùn nhơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thiền sư Huệ Viễn đã sáng lập ra hội Bạch Liên Hoa để cùng các đạo hữu tu tập.
    • Tấm lòng thanh cao của người tu hành được ví như đóa Bạch Liên Hoa vươn lên từ bùn lầy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần Bạch Liên Hoa": dùng để chỉ tinh thần tu tập thanh tịnh, đoàn kết hướng thiện.
    • Câu chuyện về hội Bạch Liên Hoa để lại bài học về tinh thần tu tập chân chính.
Biến thể từ gần giống
  • Liên hoa (danh từ): hoa sen, một biểu tượng phổ biến trong văn hóa tôn giáo Á Đông.
  • Bạch liên (danh từ): cách gọi tắt của hoa sen trắng, đôi khi cũng dùng để chỉ những tổ chức hay hội nhóm lấy cảm hứng từ sự thanh khiết.
Từ đồng nghĩa
  • Hoa sen trắng: từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ loài hoa.
  • Liên đài: đài sen, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo, biểu tượng cho nơi an tọa thanh tịnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Gần bùn chẳng hôi tanh mùi bùn": thành ngữ ca ngợi phẩm chất thanh cao, trong sạch sống trong môi trường phức tạp, thường được liên tưởng đến hình ảnh hoa sen, trong đó Bạch Liên Hoa.
    • Nhân cách của cụ ấy đúng "gần bùn chẳng hôi tanh mùi bùn", tựa đóa Bạch Liên Hoa.
  1. Thày chùa Huệ Viễn đời Tấn cùng các bạn tu 18 người hội họp gọi là hội Bạch Liên Hoa, viết thơ mời Đào Uyên Minh đến dự. Uyên Minh bảo cho uống rượu mới đến. Viễn nhận lời, nhưng khi đến nơi không rượu, Uyên Minh không bằng lòng, cau mày bỏ đi